đò giang

đò giang

Ngày xưa, đò giang là phương thức giao thông chính của vùng sông nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc đi lại, giao thông bằng thuyền, đò trên sông: Chỉ hoạt động di chuyển, vận tải hoặc việc phải sử dụng các phương tiện đường thủy (như đò, thuyền, tàu) để qua sông, đi lại trên sông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đi đoạn đường ấy đò giang rất nhiều phiền phức. (Việc đi lại bằng đò thuyền trên đoạn đường ấy gây ra rất nhiều phiền toái.)
    • Ngày xưa, đò giang phương thức giao thông chính của vùng sông nước. (Ngày trước, việc đi lại bằng thuyền trên sông phương thức giao thông chính của vùng sông nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói mang tính chất văn chương, cổ điển, ít dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hiện đại.
  • Thường ám chỉ đến những khó khăn, bất tiện hoặc đặc thù của việc di chuyển đường thủy trong một hành trình.
Biến thể từ gần giống
  • Giao thông đường thủy: Cụm từ hiện đại, đồng nghĩa, chỉ chung các hoạt động đi lại, vận tải trên sông, biển.
  • Thủy lộ: Đường đi trên mặt nước.
  • Đò dọc: Chỉ cụ thể loại đò chạy dọc theo con sông, thường dùng trong văn học.
Từ đồng nghĩa
  • Thuyền bè: Chỉ chung các phương tiện đi lại trên sông nước.
  • Vận tải đường sông: Hoạt động chuyên chở hàng hóa, con người bằng đường thủy nội địa.
Lưu ý
  • "Đò giang" một từ Hán Việt cổ, kết hợp của "đò" (thuyền) "giang" (sông). Ngày nay, từ này ít được dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày thường xuất hiện trong văn chương, các câu chuyện kể về quá khứ hoặc để diễn tả một cách hình tượng.